trái lè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn ngược với lẽ phải, đạo lý thông thường: Dùng để chỉ một lời nói, hành động hoặc quan điểm đi ngược lại hoàn toàn với những gì được coi là đúng đắn, hợp lý hoặc công bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta luôn đưa ra những lý lẽ trái lè, khiến mọi người không thể đồng tình. (Anh ta luôn đưa ra những lý lẽ hoàn toàn ngược lẽ phải, khiến mọi người không thể đồng tình.)
- Lập luận đó nghe thật trái lè, không thể chấp nhận được. (Lập luận đó nghe thật hoàn toàn trái với lẽ phải, không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói trái lè": nói điều hoàn toàn ngược với sự thật hoặc lẽ phải.
- Đừng có nói trái lè, ai cũng biết sự thật rồi. (Đừng có nói điều hoàn toàn ngược lẽ, ai cũng biết sự thật rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Trái ngược (tính từ): đối lập, khác hẳn nhau.
- Vô lý (tính từ): không có lý lẽ, không hợp lẽ thường.
- Nghịch lý (danh từ): điều trái ngược với suy nghĩ thông thường nhưng có thể có lý.
Từ đồng nghĩa
- Trái khoáy: ngược đời, trái với lẽ thường (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Ngược đời: trái với thông lệ, với suy nghĩ thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Trái tai gai mắt": chỉ điều gì đó nghe thấy hoặc nhìn thấy thấy rất khó chịu, phản cảm, trái với quan điểm thẩm mỹ hay đạo đức thông thường. (Tuy không chứa từ "trái lè" nhưng có chung ý nghĩa chỉ sự trái ngược, khó chấp nhận).
- Hoàn toàn ngược lẽ phải: Nói trái lè.